Đăng nhập ẩn
Hội Yêu ngoại ngữ
Come to Learn - Learn and Love
 
Bạn muốn trở thành hội viên?
Hãy đăng ký ngay!
English / CÁC CÁCH CHÀO HỎI BẰNG TIẾNG ANH
21-07-2010 03:37:04 PM
:)) Hận Đời VÔ ĐỐI :))
Thành viên từ: 07-07-2010
24 tuổi

Nếu được hỏi bạn sẽ “chào” và “tạm biệt” ai đó bắng tiếng Anh thì bạn sẽ nói sao? Câu trả lời sẽ là những câu đại loại như “Hi!, Hello!.....Goodbye!...” nhưng ít người học tiếng Anh biết những mẫu câu đồng nghĩa nhưng lại có cách diễn đạt khác. Hãy cùng TCC tìm hiểu thêm nhé!

Greeting Expressions
Chào hỏi bình thường nhưng mang tính chất lễ nghi, trang trọng. (General greetings) (Formal).

          o Hello!
          o How are you?
          o How are you doing?
          o How is everything?
          o How’s everything going?
          o How have you been keeping?
          o I trust that everything is well.

Chào hỏi bình thường theo cách thân mật, suồng sã (General greetings) (Informal).

          o Hi.
          o What’s up?
          o Good to see you.
          o How are things (with you)?
          o How’s it going?
          o How’s life been treating you?

Khi gặp lại một người mà bạn không gặp từ lâu, bạn muốn chào theo cách lễ nghi và có phần khách sáo. Hãy dùng những mẫu câu sau:  

          o It has been a long time.
          o It’s been too long.
          o What have you been up to all these years?
          o It’s always a pleasure to see you.
          o How long has it been?
          o I’m so happy to see you again.

 Bạn cũng có thể sử dụng những mẫu câu sau cho những tình huống trên nhưng ý nghĩa lời chào mang tính chất suồng sã, không khách khí.

          o How come I never see you?
          o It’s been such a long time.
          o Long time no see.
          o Where have you been hiding?
          o It’s been ages since we last met. 

Goodbye Expressions

Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất lễ nghi, trang trọng. (Simple good-byes) (Formal).

          o Good-bye
          o Stay in touch.
          o It was nice meeting you.
          o I hope to see you soon. 

Cách chào tạm biệt bình thường nhưng mang tính chất thân mật, suồng sã (Simple good-byes) (Informal).

          o Bye.
          o See you.
          o Talk to you later.
          o Catch up with you later.
          o Nice seeing you.

Khi bạn rời đi, bạn muốn nói lời tạm biệt một cách lịch sự và có phần khách khí. Những mẫu câu sau sẽ hữu ích cho bạn:


          o I have to leave here by noon.
          o Is it okay if we leave your home at 9pm?
          o What do you say we leave work a little earlier today?
          o Would you mind if I leave the dinner before it ends?
          o I need to depart for the airport in one hour.

Và cách nói thân mật, suống sã cho tình huống này:

          o I got to go now.
          o I’ll be leaving from the office in 20 minutes.
          o How about we jet off to the shops now?
          o I’m afraid I have to head off now.
          o Let’s get off work early.

Các cách chào hỏi của người Mỹ
Chào lướt (Greetings on the run)
Loại thứ nhất được sử dụng phổ biến giữa những người Mỹ quen biết hoặc có mối quan hệ thân thiết đó là “vừa đi vừa chào” (greeting on the run). Đây là tình huống hai người gặp nhau và trao đổi vắn tắt.
“Hi, how ya doin’?” (Chào, mọi việc thế nào?)
“Hi! Gotta run, I’m late for class.” or “Okay!”
(Chào! Phải chạy đây, muộn mất rồi) hoặc là (Cũng ổn.)

Chào nhanh (Speedy greeting)
Loại thứ hai thực hiện trong tình huống mà lời chào được bắt đầu và kết thúc một cách đường đột, và được gọi là “chào nhanh” (speedy greeting). Cách chào của nhóm này khác với nhóm vừa chào vừa đi về thông tin được trao đổi. Đây là kiểu chào hỏi thường được thực hiện giữa những người đồng nghiệp.
Hi, how’ve you been? (Chào, ồng dạo này thế nào?)
Not bad. ‘N you. (Tạm ổn. Còn ông?)
Oh, can’t complain. Busy. (Ồ, không thể phàn nàn. Bận.)
I know. Me, too. (Hiểu rồi. Tôi cũng vậy.)
Oh well, gotta take off. See ya. (Ồ..., đi nhé. Hẹn gặp lại)
Bye. Take care. (Tạm biệt.)

Thăm hỏi (The chat)
Loại thứ ba được gọi là “thăm hỏi” (the chat). Chào hỏi trong tình huống này thường bắt đầu giống như ‘chào nhanh’ (speedy greeting) nhưng kèm theo đó là thảo luận về một, hai chủ đề nào đó trước khi hai người chia tay hoặc có khi mục đích của cuộc trò chuyện chỉ là để khoe, hoặc nói về một điều gì đó.
A. Hi! (Chào)
B. Hi! (Chào)
A. Howa ya doin’? (Dạo này cậu thế nào?)
B. All right – comfortable – pretty good. Oh! Got that letter, by the way, that
I said I was waiting for. I finally got it. (Ổn – thoải mái – khá tốt. À, nhận được thư đó rồi, cái mà tớ nói tớ đang đợi ấy. Cuối cùng cũng đã nhận được.)
A. Wow! That’s great. That’s pretty good. (Ồ! Tuyệt. Tốt quá.)
B. Look, I’ll see you later. (Thôi nhé, gặp cậu sau nhé.)
A. Okay. Bye. (Ừ. Tạm biệt.)

Chào hỏi dài (The long greeting)
Loại chào hỏi thứ tư được gọi là “chào hỏi dài” (long greeting). Kiểu chào hỏi này thường bao gồm việc hâm nóng lại mối quan hệ giữa hai người sau một thời gian dài không gặp nhau. Tình huống này thường bao gồm nhiều hành động chào hỏi xen kẽ với những lời kể về các sự kiện xảy ra trong khi hai người không gặp nhau. Loại chào hỏi thứ tư rất đa dạng và tiềm ẩn nhiều đặc trưng văn hóa.
M. Bea! (Bi)
B. Michelle! (Michel)
M. Where’ve you been? I haven’t seen you around. (Chị vừa đi đâu về thế? Lâu lâu tôi không thấy chị)
B. We were away. We just got back. What’s new with you? What have you been up to? (Chúng tôi đi nghỉ. Mới về. Có gì mới không? Đang làm gì thế?)
M. (Michelle reports on neighborhood news in detail) We missed you. How are you? It’s so nice to see you. Where’d you go? (Michel kể lại cho người hàng xóm nghe những chi tiết về chuyến đi. Nhớ chị quá. Chị có khỏe không? Được gặp lại chị mừng quá. Chị đi nghỉ ở đâu?)
B. (Bea described her vacation in detail) (Bi kể lại chuyến đi của mình)
M. Well, I’m glad you’re back. It’s so nice to see you. I missed talking to you. (Rất vui là chị đã về. Gặp chị vui quá. Tôi rất thích nói chuyện với chị.)
B. Aw. Well, we’re back! How have you been doing? (Vâng. Chúng tôi cũng đã trở về. Mọi việc của chị thế nào?)

Chào hỏi thân mật (The intimate greeting)
Loại chào hỏi thứ năm xuất hiện trong tình huống hai người biết nhau và thường xuyên có sự trao đổi với nhau được gọi là “chào hỏi thân mật” (intimate greeting). Trong tình huống này hai người biết quá rõ về nhau nên họ đã sử dụng rất nhiều thông tin được hàm ngôn, không diễn đạt bằng lời. Đôi khi, trong tình huống này bản thân lời chào bị tỉnh lược chỉ còn lại những cử chỉ phi lời.

Ví dụ: người chồng bước vào, hôn vợ và nói “Well?” (Thế nào?) Người vợ đáp, “Yes.” (Vâng.) Người chồng mỉm cười và nói “Great. What else did you do today?” (Tuyệt. Thế hôm nay em còn làm gì nữa?) Lúc này người vợ bắt đầu kể về những việc cô đã làm trong ngày.

Chào hỏi vì công việc (the all-business greeting)
Loại chào hỏi thứ sáu có đặc điểm được bắt đầu bằng một câu chào rất ngắn gọn ban đầu, đôi khi chẳng có chào hỏi gì cả, được gọi là “chào hỏi vì công việc” (all-business greeting). Kiểu chào hỏi này chủ yếu được sử dụng khi những người Mỹ không có những quan hệ xã hội thân thiết, bởi họ cho rằng người kia có rất ít thời gian, nên thể hiện sự tôn trọng và quan tâm bằng cách bắt đầu cuộc hội thoại là đề cập ngay đến công việc.
Client: Mr. Matone? (Thưa ông Matone?)
Joe Matone: Yes? (Có chuyện gì không?)
Clien: I want to talk to you about Puerto Rico. (Tôi muốn nói với ông về Puerto Rico)
Joe Matone: Oh? Come in. What about Puerto Rico. (Ồ thế à? Mời vào. Có chuyện gì về Puerto Rico.)

Chào hỏi giới thiệu (The introductory greeting)
Loại thứ bảy được gọi là “chào hỏi giới thiệu” (introductory greeting) gồm có những lời chào hỏi của những người mới gặp nhau lần đầu, có chức năng tối quan trọng là mở đường cho các bên tham gia giao tiếp tìm kiếm sự kết nối (những người bạn chung, những công việc giống nhau) hay cùng quan tâm đến một chủ điểm nào đó.
A: Nice party. (Thật là một bữa tiệc tuyệt vời)
B: Yes. (Đúng thế.)
A: Who do you know here? (Anh biết ai ở đây?)
B: Bill. I work with him. (Bill. Tôi cùng làm với anh ấy)
A: Oh. Are you an accountant, too? (Ồ. Thế anh cũng là kế toán ả?)
B: No, I’m in public relations. (Không, tôi làm ở bộ phận quan hệ với công chúng).
A: Oh. Well, I’m an old friend of Bill’s. (Ồ. À, tôi là bạn cũ của Bill).

Chào lại (The re-greeting)
Còn một loại chào hỏi nữa được gọi là “chào lại” (regreeting) được thực hiện để khẳng định rằng đã chào người đó hoặc gặp người đó nhiều lần trong ngày. Kiểu chào lại này thường bao gồm những cử chỉ phi lời (một cái gật đầu hoặc vẫy tay) hoặc một vài từ nói rất nhanh về một chủ điểm hai người cùng biết.

Ví dụ sau đây là việc chào hỏi được thực hiện giữa một người đồng nghiệp đã biết rằng người đồng nghiệp kia không được khỏe, họ chào nhau như sau “Mary? Fell better?” (Mary à? Khá hơn chưa?) và lời đáp lại là “Yes. Thanks!” (Đã khá hơn. Cảm ơn!)

Có rất nhiều cách để nói “xin chào” bằng tiếng Anh. Đôi khi bạn chỉ nói câu “xin chào” rất nhanh khi bạn đi ngang qua ai đó. Nhưng có khi lời chào lại kéo theo cả một đoạn hội thoại dài hơn. Bạn bè và gia đình chào nhau theo cách thông thường nhưng trong công việc, người ta lại có cách chào mang tính trang trọng hơn. Bài viết này xin giới thiệu với bạn một số câu người Anh thường sử dụng để chào nhau trong một số trường hợp thông dụng:

1. Cách chào hỏi khi gặp người quen
Sẽ rất lịch sự khi bạn chào hỏi người mà mình quen biết. Thế nhưng không phải lúc nào bạn cũng có đủ thời gian để dừng lại và nói chuyện một lúc. Hãy luôn nhớ kèm theo nụ cười khi chào. Một cái vẫy tay cũng tỏ ra rất lịch sự. Đôi khi bạn đi ngang qua một người vài lần trong ngày, bạn có thể nói “hello again” hoặc chỉ mỉm cười.
Lưu ý:
* Đi chậm lại để chào người quen. Bạn không cần phải dừng việc mình đang làm lại (nếu như bạn đang đi bộ, làm việc hoặc mua sắm…)
* Nói đúng câu chào hỏi
* Mỉm cười và vẫy tay
Các cụm từ hay dùng:
* Hello
* Hi
* Good morning
* Good afternoon
* Good evening*
* Hey, John.
* How's it goin'?**
*Goodnight là lời chào tạm biệt ( như goodbye). Đó KHÔNG phải là lời chào vào thời điểm ban đêm
**Người bản ngữ thường dùng dạng ngắn gọn của “going” là “goin” trong những tình huống giao tiếp thông thường
Tiếng lóng:
Đối với bạn bè thân thiết, người ta thường sử dụng tiếng lóng khi chào hỏi. Giới teen thường chào nhau bằng tiếng lóng. Những nước nói tiếng Anh khác nhau cũng có cách chào riêng của họ, như:
* Howdy
* Hiya
* Whazzup?
* Yo
* G'day (Australia)
2. Chào hỏi trước một cuộc trò chuyện
Thỉnh thoảng khi gặp người quen, bạn dừng lại và nói chuyện trong vòng vài phút. Những người bạn thân thường ôm khi chào hỏi nhau, đặc biệt là sau một khoảng thời gian dài không gặp mặt. Đàn ông thường bắt tay nhau, vỗ vai hoặc giơ nắm tay….
Lưu ý:
* Đứng gần người quen đó
* Diễn tả sự vui mừng khi gặp lại
* Hỏi một vài câu hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện
Các cụm từ thường dùng:
* Nice to see you.
* Long time no see. (I haven't seen you in a while.)
* What have you been up to?
* How are things?
* It's been a while. (It's been a while since I've seen you.)
* What's new?
* Not much. (answer to What's new?)
Ví dụ: cuộc gặp mặt giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp
A: Hi Corey.
B: Hey, Jennifer. Good to see you. (hug)
A: You too. How've you been?
B: Busy, you?
A: Pretty good. How's your new job?
B: It's okay. There's a lot to learn. What's new with you?
A: Not much. The kids are back at school.

Lưu ý: với những mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, người ta thường không gọi tên đầy đủ mà hay dùng tên hiệu hoặc tên ngắn ( như Cor và Jen thay cho Corey và Jenifer)
3. Chào hỏi trong lớp học
Khi mới vào lớp học, bạn có thể tỏ ra lịch thiệp bằng cách chủ động chào hỏi bạn bè trong lớp.
Lưu ý:
* Chào hỏi (hello, hi. ..) sau đó giới thiệu tên
* Trao đổi thông tin về quốc tịch
* Có thể nói chuyện xoay quanh chủ đề quen thuộc như thời tiết, sự kiện xung quanh, tin tức
Các cụm từ thường dùng:
* I'm from...(city or country)*
* I hear it's beautiful/hot/expensive there.
* How do you like it here?
* How long have you been here?
*Người bản ngữ thường dùng “come from” với đồ vật hoặc loài vật, chứ không dùng cho người.
* The toys come from China
* Milk comes from cows
Ví dụ:
A: Hello. I'm Sasha.
B: Hi Sasha. I'm Brent. (hold out hand to shake)
A: Nice to meet you Brent. Where are you from?
B: Chicago, Illinois. And you?
A: I'm from Australia. I live in a small town near Sydney.
B: Australia. Wow. I've always wanted to go there. How long have you been in Canada?
A: I just arrived this week. It's my first day of school.
B: Really? I think you'll love Vancouver. It's not too hot and not too cold.
4. Chào hỏi trong môi trường kinh doanh
Phép xã giao rất quan trọng trong môi trường kinh doanh. Hãy đảm bảo sử dụng ngôn ngữ lịch sự như “please” và “thank you”. Những chức danh, tước hiệu và cả cử chỉ cũng nên được vận dụng nhuần nhuyễn. Hành động bắt tay và mỉm cười cũng phổ biến trong hầu hết các nước nói tiếng Anh.
Lưu ý:
* Introduce yourself with name and title.
* Shake hands.
* Express happiness to meet the other person.
* Give or accept directions.
* Tự giới thiệu tên và chức danh
* Bắt tay
* Diễn tả sự vui mừng khi gặp gỡ đối tác
* Hướng dẫn hoặc nhận sự hướng dẫn
Các cụm từ thường dùng:
* Please have a seat.
* Thanks for agreeing to meet with me.
* He'll be right with you.
* Can I offer you something to drink?
* My pleasure.
Ví dụ:
A: Hello. I'm Mia Conners.
B: Hi Mia. I'm David Sinclair, and this is my partner Gina Evans. (hold out hand to shake)
A: Nice to meet you Mr. Sinclair and Ms Evans. Thank you for taking the time to meet with me today.
B: It's our pleasure. And please, call us David and Gina. Can I take your coat?
A: Thank you.
B: No problem. Please take a seat and we'll be right with you. I just have to take make a quick phone call.
5. Chào hỏi ở những buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội
Khi đi dự tiệc hoặc tham gia các hoạt động xã hội, việc chào hỏi mọi người thể hiện sự lịch thiệp của bạn. Sau khi chào hỏi những người bạn quen biết, hãy tìm kiếm những người bạn chưa từng gặp, tự giới thiệu làm quen và nói chuyện với họ.
Lưu ý:
* Chào hỏi và từ giới thiệu bản thân với người khác
* Nói về mối quan hệ của bạn với chủ nhân của bữa tiệc hoặc sự kiện này
* Thảo luận về những vấn đề liên quan đến bữa tiệc như đồ ăn, chủ đề, thời gian …
Các cụm từ thường dùng:
* Who are you here with?
* How do you know Jane? (party host)
* I don't think we've met.
* Have you been here long?
* Have you tried the cheese dip/dessert/punch?
* Where did you get your costume?
* The food looks great. I can't wait to try the dip.
* I love your dress/shirt/hat. It really suits you. (looks good on you)
* These decorations are wonderful. I love the table cloth/balloons/flowers.
Ví dụ:
A: I don't think we've met. I'm Stacey. (hold out hand to shake)
B: Hi Stacey. I'm Carl.
A: Hi Carl. So, how do you know Jane?
B: Oh, Jane and I used to work together at a coffee shop.
A: Oh, you mean when you were working in Japan?
B: That's right. And how do you know her?
A: Actually, Jane is my cousin. Our moms are sisters.
B: No way! You two don't look anything alike.

Nguồn: english.vietnamlearning.vn


21-07-2010 04:42:04 PM
٩(-̮̮̃-̃)۶...Cực Kỳ Khốn Nạn...٩(-̮̮̃-̃)۶
Thành viên từ: 26-02-2010
25 tuổi
thank boy:D:D:D it's useful :D:D:D
01-04-2011 09:27:12 AM
Thành viên từ: 02-03-2011
26 tuổi
UP ^ and ^ Up :X::X
02-04-2011 10:44:52 PM
:xthe dark eye girl:x
Thành viên từ: 10-09-2010
30 tuổi
Thanks ^^
03-04-2011 10:06:59 AM
Thành viên từ: 30-04-2010
28 tuổi
thank
03-04-2011 10:09:19 AM
Thành viên từ: 26-03-2011
25 tuổi
tks :x:x

Chat với Bạn bè

Vui lòng đăng nhập